Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paean
01
bài ca tán tụng, lời ca ngợi
an expression of tribute, praise, or thanksgiving
Các ví dụ
The editorial was a glowing paean to the city's healthcare workers.
Bài xã luận là một bài ca tán dương rực rỡ dành cho các nhân viên y tế của thành phố.



























