Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
avariciously
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The king taxed his people avariciously to fund his luxurious lifestyle.
Nhà vua avariciously đánh thuế người dân của mình để tài trợ cho lối sống xa hoa.
Cây Từ Vựng
avariciously
avaricious
avarice



























