Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
avariciously
Các ví dụ
The corporation avariciously lobbied for laws that favored their financial interests.
Tập đoàn đã tham lam vận động hành lang cho các luật có lợi cho lợi ích tài chính của họ.
Cây Từ Vựng
avariciously
avaricious
avarice



























