padre
pad
ˈpæd
pād
re
reɪ
rei

Định nghĩa và ý nghĩa của "padre"trong tiếng Anh

01

tuyên úy, linh mục quân đội

a chaplain in one of the military services 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
padres
giống đực số ít
padre
giống cái số ít
chaplain
neutral form
chaplain
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng