Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pact
01
hiệp ước, thỏa thuận
a formal agreement between parties, particularly to help one another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pacts
Các ví dụ
The companies formed a strategic pact to share resources and expand their market reach.
Các công ty đã hình thành một hiệp ước chiến lược để chia sẻ nguồn lực và mở rộng phạm vi thị trường của họ.



























