pact
pact
pækt
pākt
British pronunciation
/pˈækt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pact"trong tiếng Anh

01

hiệp ước, thỏa thuận

a formal agreement between parties, particularly to help one another
example
Các ví dụ
The companies formed a strategic pact to share resources and expand their market reach.
Các công ty đã hình thành một hiệp ước chiến lược để chia sẻ nguồn lực và mở rộng phạm vi thị trường của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store