Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pact
01
hiệp ước, thỏa thuận
a formal agreement between parties, particularly to help one another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pacts
Các ví dụ
The two countries signed a defense pact to ensure mutual protection against external threats.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước phòng thủ để đảm bảo bảo vệ lẫn nhau chống lại các mối đe dọa bên ngoài.



























