Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Packaging
01
bao bì, đóng gói
the process or business of packing goods for storage, transport, or sale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
packagings
Các ví dụ
The packaging of the product was designed to attract customers.
Bao bì của sản phẩm được thiết kế để thu hút khách hàng.
02
bao bì, đóng gói
the material or container that the products are sold in
03
bao bì, đóng gói
a message issued in behalf of some product or cause or idea or person or institution
Cây Từ Vựng
packaging
package
pack



























