Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Package holiday
01
kỳ nghỉ trọn gói
a type of vacation where one buys one's flights, accommodation, and sometimes even activities all at once, often at a cheaper price
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
package holidays
Các ví dụ
We found an amazing package holiday deal to Spain, all-inclusive.
Chúng tôi đã tìm thấy một gói kỳ nghỉ trọn gói tuyệt vời đến Tây Ban Nha, tất cả đã bao gồm.



























