oxymoron
ox
ɒk
ok
y
si
si
mo
mɔ:
maw
ron
rɒn
ron

Định nghĩa và ý nghĩa của "oxymoron"trong tiếng Anh

Oxymoron
01

nghịch ngữ, oxymoron

a figure of speech that combines two contradictory or contrasting terms to create a unique expression 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oxymorons
Các ví dụ
The phrase "bittersweet victory" is an oxymoron, highlighting the mixed emotions of winning a hard-fought battle at a great cost. 

Cụm từ "chiến thắng đắng ngọt" là một nghịch dụ, làm nổi bật những cảm xúc lẫn lộn khi giành chiến thắng trong một trận chiến khó khăn với cái giá lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng