oxen
ox
ˈɒk
ok
en
sən
sēn
antitoxin

Định nghĩa và ý nghĩa của "oxen"trong tiếng Anh

01

bò đực thiến, gia súc nhà

domesticated bovine animals as a group regardless of sex or age 
oxen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
oxen
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng