Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Owlet
01
cú non mới nở, chim cú con
a newly-hatched owl
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
owlets
Các ví dụ
The owlet peered out from the hollow tree.
LanGeek



























