Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Owl
01
cú, chim cú
a type of bird with a round face, large eyes and a loud call that hunts smaller animals mainly during the night
Các ví dụ
Conservation efforts are underway to protect owl populations and their habitats from threats such as habitat loss and pesticides.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể cú và môi trường sống của chúng khỏi các mối đe dọa như mất môi trường sống và thuốc trừ sâu.



























