Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ovoviviparous
01
đẻ trứng thai, đẻ trứng thai
(of an animal) giving birth to live offspring that have developed from eggs inside the mother's body
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The scientist studied the reproductive habits of ovoviviparous animals.
Nhà khoa học đã nghiên cứu thói quen sinh sản của động vật đẻ trứng thai.



























