Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oversized
01
cỡ lớn, quá khổ
larger than the standard or usual size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most oversized
so sánh hơn
more oversized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The oversized sweater enveloped her, providing extra warmth on the chilly evening.
Chiếc áo len oversized bao bọc cô ấy, mang lại thêm hơi ấm trong buổi tối lạnh giá.
Cây Từ Vựng
oversized
sized
size



























