Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oversized
01
cỡ lớn, quá khổ
larger than the standard or usual size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most oversized
so sánh hơn
more oversized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The oversized backpack was heavy but held all of his camping gear comfortably.
Chiếc ba lô cỡ lớn tuy nặng nhưng chứa đựng thoải mái tất cả đồ cắm trại của anh ấy.
Cây Từ Vựng
oversized
sized
size



























