Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Autoradiography
01
tự chụp X quang, chụp X quang tự động
a method for seeing where radioactive materials are located in a sample by using special film or detectors to capture the radiation they emit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
autoradiography
radiography
radiograph



























