overheated
o
ˈoʊ
ow
ver
vər
vēr
hea
ˌhi
hi
ted
təd
tēd
/ˌə‍ʊvəhˈiːtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overheated"trong tiếng Anh

overheated
01

quá nóng, nóng quá mức

raised to a temperature that is dangerously high or uncomfortable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overheated
so sánh hơn
more overheated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The oven is overheated; turn it down.
Lò nướng đã quá nóng; hãy giảm nhiệt độ.
02

quá khích, thái quá

extremely intense or excessive in emotion, excitement, or argument
Các ví dụ
She felt overheated with excitement before the performance.
Cô ấy cảm thấy quá nóng vì phấn khích trước buổi biểu diễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng