Overflight
volume
British pronunciation/ˌə‍ʊvəflˈa‍ɪt/
American pronunciation/ˈoʊvɝˌfɫaɪt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "overflight"

Overflight
01

a flight by an aircraft over a particular area (especially over an area in foreign territory)

word family

flight

flight

Noun

overflight

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store