to overdress
Pronunciation
/ˈoʊvɝˌdɹɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overdress"trong tiếng Anh

to overdress
01

ăn mặc quá trang trọng, mặc quá cầu kỳ

to wear clothes that are too formal or elaborate for an occasion
to overdress definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
overdress
ngôi thứ ba số ít
overdresses
hiện tại phân từ
overdressing
quá khứ đơn
overdressed
quá khứ phân từ
overdressed
02

mặc quá nhiều quần áo, ăn mặc quá mức cần thiết

to put on too much clothes not matching the weather
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng