accomplished
a
ə
ē
ccomp
ˈkɒmp
komp
lished
lɪʃt
lisht

Định nghĩa và ý nghĩa của "accomplished"trong tiếng Anh

accomplished
01

thành thạo, tài năng

possessing great skill in a certain field 
accomplished definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most accomplished
so sánh hơn
more accomplished
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is an accomplished pianist, having performed at prestigious concert halls around the world. 

Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm tài năng, từng biểu diễn tại các phòng hòa nhạc danh tiếng trên khắp thế giới.

02

hoàn tất, được thiết lập

firmly established, completed, or achieved in a lasting or irreversible way 
Các ví dụ
The treaty left the new borders accomplished and recognized by all parties. 

Hiệp ước đã để lại các biên giới mới hoàn thành và được tất cả các bên công nhận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng