ovenbird
o
ˈʌ
a
ven
vən
vēn
bird
ˌbɜrd
bērd
/ˈʌvənˌbɜːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ovenbird"trong tiếng Anh

Ovenbird
01

chim lò, chim vành khuyên đầu cam

a small ground-dwelling bird with olive-brown plumage, distinctive black stripes on its head, and an orange crown, known for its unique nest shape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ovenbirds
02

chim lò, chim nhỏ màu nâu xây tổ bằng đất hình lò

small brownish South American birds that build oven-shaped clay nests
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng