Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outlawed
01
bị cấm, bất hợp pháp
prohibited by law or made illegal
Các ví dụ
Several outlawed books were once considered too controversial.
Một số cuốn sách bị cấm đã từng được coi là quá gây tranh cãi.
Cây Từ Vựng
outlawed
outlaw
out
law



























