Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outlandishly
01
một cách kỳ lạ, một cách lập dị
in an extremely unusual or extravagant way
Các ví dụ
He spoke outlandishly, sharing wild and fantastical stories with his friends.
Anh ấy nói một cách kỳ lạ, chia sẻ những câu chuyện hoang dã và kỳ ảo với bạn bè của mình.



























