Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outer
Các ví dụ
Our camping tent has an outer layer for waterproofing.
Lều cắm trại của chúng tôi có một lớp ngoài để chống thấm nước.
02
bên ngoài, ngoại vi
located farthest from the center or interior
Các ví dụ
The outer rings of the planet are composed mostly of gas and ice.
Các vành đai ngoài cùng của hành tinh chủ yếu được cấu tạo từ khí và băng.
Các ví dụ
Her outer composure at the meeting did n’t reveal the stress she was feeling.
Vẻ bình tĩnh bên ngoài của cô ấy trong cuộc họp không tiết lộ sự căng thẳng mà cô ấy đang cảm thấy.
04
bên ngoài, bề ngoài
related to external or surface-level aspects in contrast to more hidden, internal, or complex elements
Các ví dụ
The outer aspects of the project, like design and marketing, were relatively straightforward.
Các khía cạnh bên ngoài của dự án, như thiết kế và tiếp thị, tương đối đơn giản.



























