Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
outer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The outer coating of the tablet protects it from moisture until it reaches the stomach.
Lớp phủ bên ngoài của viên thuốc bảo vệ nó khỏi độ ẩm cho đến khi đến dạ dày.
02
bên ngoài, ngoại vi
located farthest from the center or interior
Các ví dụ
She stood at the outer corner of the room, waiting for the meeting to start.
Cô ấy đứng ở góc ngoài cùng của căn phòng, chờ cuộc họp bắt đầu.
Các ví dụ
His outer strength was evident, but his inner vulnerability remained hidden.
Sức mạnh bên ngoài của anh ấy rõ ràng, nhưng sự tổn thương bên trong vẫn bị che giấu.
04
bên ngoài, bề ngoài
related to external or surface-level aspects in contrast to more hidden, internal, or complex elements
Các ví dụ
The outer challenges of his job were demanding, but his inner struggle was even greater.
Những thách thức bên ngoài trong công việc của anh ấy rất khó khăn, nhưng cuộc đấu tranh nội tâm của anh ấy còn lớn hơn.



























