outcome
out
ˈaʊt
awt
come
ˌkʌm
kam

Định nghĩa và ý nghĩa của "outcome"trong tiếng Anh

Outcome
01

kết quả, hậu quả

the result or consequence of a situation, event, or action 
outcome definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
outcomes
Các ví dụ
The outcome of the election was surprising to many analysts. 

Kết quả của cuộc bầu cử đã gây ngạc nhiên cho nhiều nhà phân tích.

02

kết quả, hậu quả

the result or consequence that follows from a previous action, event, or situation 
Các ví dụ
The outcome of the experiment was a significant breakthrough in medical research. 

Kết quả của thí nghiệm là một bước đột phá quan trọng trong nghiên cứu y học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng