Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outcome
01
kết quả, hậu quả
the result or consequence of a situation, event, or action
Các ví dụ
We are eagerly waiting to see the outcome of the new product launch.
Chúng tôi đang nóng lòng chờ đợi để xem kết quả của việc ra mắt sản phẩm mới.
02
kết quả, hậu quả
the result or consequence that follows from a previous action, event, or situation
Các ví dụ
Poor planning resulted in a negative outcome for the project, causing delays and budget overruns.
Kế hoạch kém đã dẫn đến một kết quả tiêu cực cho dự án, gây ra sự chậm trễ và vượt quá ngân sách.



























