out of doors
out
aʊt
awt
of
əv
ēv
doors
dɔ:z
dawz

Định nghĩa và ý nghĩa của "out of doors"trong tiếng Anh

out of doors
01

ngoài trời, bên ngoài

in an open-air environment 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They decided to take their tea out of doors to enjoy the fresh air. 

Họ quyết định uống trà ngoài trời để tận hưởng không khí trong lành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng