Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autographic
01
tự tay viết, chữ viết tay
relating to something that is written or signed by hand, especially by the author or creator themselves
Các ví dụ
The museum showcased autographic documents from famous figures of the past.
Bảo tàng trưng bày các tài liệu tự tay viết của những nhân vật nổi tiếng trong quá khứ.
Cây Từ Vựng
autographic
graphic
graph



























