autographic
Pronunciation
/ˌɔːɾoʊɡɹˈæfɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "autographic"trong tiếng Anh

autographic
01

tự tay viết, chữ viết tay

relating to something that is written or signed by hand, especially by the author or creator themselves
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum showcased autographic documents from famous figures of the past.
Bảo tàng trưng bày các tài liệu tự tay viết của những nhân vật nổi tiếng trong quá khứ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng