otherwise
o
ˈʌ
a
ther
ðə
dhē
wise
ˌwaɪz
vaiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "otherwise"trong tiếng Anh

otherwise
01

nếu không, bằng không

used to refer to the outcome of a situation if the circumstances were different 
thông tin ngữ pháp
trạng từ liên kết
Các ví dụ
You should pack your umbrella, otherwise you might get wet in the rain. 

Bạn nên mang theo ô, nếu không bạn có thể bị ướt trong mưa.

02

khác, ngược lại

in a manner different from the one that has been mentioned 
Các ví dụ
The forecast predicts sunny weather, but the dark clouds outside suggest otherwise. 

Dự báo dự đoán thời tiết nắng, nhưng những đám mây đen bên ngoài gợi ý điều ngược lại.

otherwise
01

khác, khác biệt

different from what is expected or assumed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The results were otherwise than the researchers predicted. 

Kết quả khác với những gì các nhà nghiên cứu dự đoán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng