ostensibly
os
ˈɑs
aas
ten
tɛn
ten
sib
səb
sēb
ly
li
li
British pronunciation
/ɒstˈɛnsəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ostensibly"trong tiếng Anh

ostensibly
01

bề ngoài, rõ ràng

in a way that is based on appearances or perception
example
Các ví dụ
The political leaders met ostensibly to discuss peace, yet tensions continued to escalate.
Các nhà lãnh đạo chính trị đã gặp nhau bề ngoài để thảo luận về hòa bình, nhưng căng thẳng vẫn tiếp tục leo thang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store