ostensibly
os
ˈɒs
os
ten
tɛn
ten
sib
sɪb
sib
ly
li
li
insensiblysensiblyreprehensibly

Định nghĩa và ý nghĩa của "ostensibly"trong tiếng Anh

ostensibly
01

bề ngoài, rõ ràng

in a way that is based on appearances or perception 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She was ostensibly studying in the library, but her constant phone conversations suggested otherwise. 

Cô ấy bề ngoài đang học trong thư viện, nhưng những cuộc trò chuyện điện thoại liên tục của cô ấy cho thấy điều ngược lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng