Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Autofocus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
autofocuses
Các ví dụ
The new camera’s autofocus system is incredibly fast, making it perfect for capturing action shots.
Hệ thống tự động lấy nét của máy ảnh mới cực kỳ nhanh, khiến nó hoàn hảo để chụp các cảnh hành động.



























