autofocus
au
ˌɔ:
aw
to
təʊ
tew
fo
ˈfəʊ
few
cus
kəs
kēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "autofocus"trong tiếng Anh

Autofocus
01

tự động lấy nét

the technology or mechanism in a camera or other optical device that automatically focuses on the subject being photographed or viewed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
autofocuses
Các ví dụ
The new camera’s autofocus system is incredibly fast, making it perfect for capturing action shots. 

Hệ thống tự động lấy nét của máy ảnh mới cực kỳ nhanh, khiến nó hoàn hảo để chụp các cảnh hành động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng