Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Autofocus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
autofocuses
Các ví dụ
The photographer praised the autofocus feature for its accuracy in low-light conditions.
Nhiếp ảnh gia đã khen ngợi tính năng tự động lấy nét vì độ chính xác trong điều kiện ánh sáng yếu.



























