os
os
ɒs
os
flossfossecrossesemigloss
ora

Định nghĩa và ý nghĩa của "os"trong tiếng Anh

01

xương, bộ xương

rigid connective tissue that makes up the skeleton of vertebrates 
os definition and meaning
02

miệng, lỗ

a mouth or mouthlike opening 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ora
03

mắt trái, mắt bên trái

the left eye 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng