auto racing
Pronunciation
/ˈɔːɾoʊ ɹˈeɪsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "auto racing"trong tiếng Anh

Auto racing
01

đua xe ô tô, môn đua xe

a competitive motorsport where drivers race automobiles against each other on designated tracks or circuits
auto racing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She achieved her dream of becoming a professional auto racing driver.
Cô ấy đã đạt được ước mơ trở thành tay đua chuyên nghiệp đua xe hơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng