orientation
o
ˌɒ
o
rien
riən
riēn
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
obfuscationmensurationdeclamationinformation

Định nghĩa và ý nghĩa của "orientation"trong tiếng Anh

Orientation
01

định hướng

the act of orienting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

định hướng

an integrated set of attitudes and beliefs 
03

định hướng

a course introducing a new situation or environment 
04

định hướng

a person's awareness of self with regard to position and time and place and personal relationships 
05

định hướng, khuynh hướng

a predisposition in favor of something 
06

định hướng, vị trí

the position in relation to geographical or directional references 
Các ví dụ
Before starting the hike, the group checked their orientation using a compass to ensure they were heading north. 

Trước khi bắt đầu chuyến đi bộ, nhóm đã kiểm tra định hướng của họ bằng la bàn để đảm bảo họ đang hướng về phía bắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng