Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Organism
01
sinh vật, cơ thể sống
a living thing such as a plant, animal, etc., especially a very small one that lives on its own
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
organisms
Các ví dụ
The pond ecosystem is home to a variety of organisms, including fish, algae, and bacteria.
Hệ sinh thái ao là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật, bao gồm cá, tảo và vi khuẩn.
02
sinh vật, cơ thể sống
a system considered analogous in structure or function to a living body
Cây Từ Vựng
microorganism
organismal
organismic
organism
organ



























