organically
or
ɔr
awr
ga
ˈgæ
nica
nɪk
nik
lly
li
li
British pronunciation
/ɔːɡˈænɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "organically"trong tiếng Anh

organically
01

một cách hữu cơ

involving carbon compounds
02

một cách hữu cơ

as an important constituent
03

một cách hữu cơ (thể hiện sự tức giận)

feeling or showing anger
04

một cách hữu cơ, một cách tự nhiên

in a way related to the principles of organic growth, development, or organization
example
Các ví dụ
The project timeline unfolded organically, adjusting to changing priorities and requirements.
Tiến độ dự án diễn ra một cách tự nhiên, điều chỉnh theo các ưu tiên và yêu cầu thay đổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store