ordinance
or
ˈɔr
awr
di
nance
nəns
nēns
/ˈɔːdɪnəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordinance"trong tiếng Anh

Ordinance
01

sắc lệnh, quy định

an authoritative or established rule, often issued by a governing body
Các ví dụ
Local ordinances vary from one municipality to another.
Các sắc lệnh địa phương khác nhau từ đô thị này sang đô thị khác.
02

lễ phong chức, bí tích truyền chức thánh

the formal act of granting or receiving holy orders
Các ví dụ
Her ordination as a minister was a significant religious ordinance.
Việc phong chức của cô ấy làm mục sư là một sắc lệnh tôn giáo quan trọng.
03

sắc lệnh thành phố, quy định địa phương

a law enacted by a municipal or local government
Các ví dụ
Residents protested the new parking ordinance.
Cư dân phản đối quy định đỗ xe mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng