Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Orchestra pit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
orchestra pits
Các ví dụ
The actor could hear the faint sounds of the orchestra pit as they waited backstage for their cue.
Diễn viên có thể nghe thấy âm thanh mờ nhạt từ hố dàn nhạc khi họ chờ đợi hậu trường cho tín hiệu của mình.



























