Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Orchestra pit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
orchestra pits
Các ví dụ
The musicians gathered in the orchestra pit, tuning their instruments and preparing for the evening's performance.
Các nhạc công tập trung trong hố dàn nhạc, lên dây nhạc cụ và chuẩn bị cho buổi biểu diễn tối nay.



























