Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
opulently
01
một cách xa hoa, một cách tráng lệ
in a way that is luxurious, displaying great wealth or abundance
Các ví dụ
The banquet was opulently laid out with exotic dishes and fine wines.
Bữa tiệc được bày biện xa hoa với những món ăn kỳ lạ và rượu vang hảo hạng.
Cây Từ Vựng
opulently
opulent
opul



























