Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Opulence
01
sự giàu có, sự xa hoa
wealth or affluence, especially when displayed in a showy manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Tourists often visit the city to witness the opulence of its historic mansions and estates.
Du khách thường đến thăm thành phố để chứng kiến sự xa hoa của những biệt thự và điền trang lịch sử.
Cây Từ Vựng
opulence
opul



























