Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
optimally
01
một cách tối ưu, tối ưu
in the most effective or favorable way
Các ví dụ
Effective time management is essential for students to study optimally and excel academically.
Quản lý thời gian hiệu quả là điều cần thiết để sinh viên học tập tối ưu và xuất sắc trong học tập.
Cây Từ Vựng
optimally
optimal



























