opponent
o
ə
ē
ppo
ˈpəʊ
pew
nent
nənt
nēnt
deponentproponentcomponent

Định nghĩa và ý nghĩa của "opponent"trong tiếng Anh

Opponent
01

đối thủ, người chống đối

someone who plays against another player in a game, contest, etc. 
opponent definition and meaning
Các ví dụ
The two opponents faced off in the final match of the tennis tournament. 

Hai đối thủ đối đầu trong trận chung kết của giải đấu quần vợt.

02

đối thủ, người phản đối

someone who disagrees with a system, plan, etc. and intends to put an end to it or change it 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
opponents
Các ví dụ
His opponent in the chess tournament was highly skilled. 

Đối thủ của anh ấy trong giải đấu cờ vua rất tài năng.

opponent
01

đối lập, đối thủ

characterized by active opposition, hostility, or resistance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most opponent
so sánh hơn
more opponent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two teams took opponent positions on the field, ready for a fierce competition. 

Hai đội đã chiếm các vị trí đối địch trên sân, sẵn sàng cho một cuộc cạnh tranh khốc liệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng