Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Operetta
01
nhạc kịch nhẹ, vở kịch ca nhạc vui nhộn
a light-hearted theatrical production blending singing, music, and spoken dialogue, often featuring comedic or romantic themes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
operettas
Các ví dụ
"The Pirates of Penzance" is a famous operetta by Gilbert and Sullivan, known for its catchy tunes and witty dialogue.
"Những tên cướp biển của Penzance" là một vở operetta nổi tiếng của Gilbert và Sullivan, được biết đến với những giai điệu bắt tai và lời thoại thông minh.



























