Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
openhearted
01
thẳng thắn, chân thành
freely communicative; candidly straightforward
02
hào phóng, chân thành
warm, generous, and sincere in feelings or behavior
Các ví dụ
Their openhearted hospitality made the strangers feel like family.
Lòng hiếu khách chân thành của họ đã khiến những người lạ cảm thấy như gia đình.



























