openhearted
o
ˈəʊ
ew
pen
pən
pēn
hear
ˌhɑ:
haa
ted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "openhearted"trong tiếng Anh

openhearted
01

thẳng thắn, chân thành

freely communicative; candidly straightforward 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most openhearted
so sánh hơn
more openhearted
có thể phân cấp
lĩnh vực
personality, communication, behavior
02

hào phóng, chân thành

warm, generous, and sincere in feelings or behavior 
Các ví dụ
His openhearted manner put the nervous guests at ease right away. 

Cách cư xử chân thành của anh ấy đã ngay lập tức làm cho những vị khách lo lắng cảm thấy thoải mái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng