Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ongoing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ongoing
so sánh hơn
more ongoing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ongoing investigation into the crime has involved multiple law enforcement agencies.
Cuộc điều tra đang diễn ra về tội phạm đã liên quan đến nhiều cơ quan thực thi pháp luật.
02
đang diễn ra, liên tục
continuously progressing or developing over time
Các ví dụ
The ongoing evolution of technology has revolutionized the way we live and work.
Sự tiến hóa liên tục của công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta sống và làm việc.



























