ongoing
on
ˈɑn
aan
going
ˌgoʊɪng
gowing
British pronunciation
/ˈɒŋɡə‌ʊɪŋ/
on-going

Định nghĩa và ý nghĩa của "ongoing"trong tiếng Anh

ongoing
01

đang diễn ra, tiếp diễn

currently occurring or continuing
ongoing definition and meaning
example
Các ví dụ
She is actively involved in the ongoing project to revitalize the city center.
Cô ấy đang tích cực tham gia vào dự án đang diễn ra để làm sống lại trung tâm thành phố.
02

đang diễn ra, liên tục

continuously progressing or developing over time
example
Các ví dụ
Medicine is an ongoing field, with new discoveries and treatments emerging regularly.
Y học là một lĩnh vực đang không ngừng phát triển, với những khám phá và phương pháp điều trị mới xuất hiện thường xuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store