Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ongoing
Các ví dụ
She is actively involved in the ongoing project to revitalize the city center.
Cô ấy đang tích cực tham gia vào dự án đang diễn ra để làm sống lại trung tâm thành phố.
02
đang diễn ra, liên tục
continuously progressing or developing over time
Các ví dụ
Medicine is an ongoing field, with new discoveries and treatments emerging regularly.
Y học là một lĩnh vực đang không ngừng phát triển, với những khám phá và phương pháp điều trị mới xuất hiện thường xuyên.



























