Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
one by one
01
từng cái một, lần lượt
in succession
02
từng cái một, lần lượt
one piece at a time
03
từng người một, lần lượt
individually, apart from others
Các ví dụ
The guests left the party one by one as it got late.
Các vị khách rời khỏi bữa tiệc từng người một khi trời đã khuya.



























