one by one
one
wʌn
van
by
baɪ
bai
one
wʌn
van

Định nghĩa và ý nghĩa của "one by one"trong tiếng Anh

one by one
01

từng cái một, lần lượt

in succession 
thông tin ngữ pháp
02

từng cái một, lần lượt

one piece at a time 
03

từng người một, lần lượt

individually, apart from others 
Các ví dụ
The players entered the field one by one. 

Các cầu thủ bước vào sân từng người một.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng