one by one
Pronunciation
/wˈʌn baɪ wˌʌn/
/wˈɒn baɪ wˌɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "one by one"trong tiếng Anh

one by one
01

từng cái một, lần lượt

in succession
02

từng cái một, lần lượt

one piece at a time
03

từng người một, lần lượt

individually, apart from others
Các ví dụ
The guests left the party one by one as it got late.
Các vị khách rời khỏi bữa tiệc từng người một khi trời đã khuya.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng