Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
one at a time
01
từng người một, lần lượt
in a sequential manner, one after the other
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Please enter the room one at a time to avoid crowding.
Vui lòng vào phòng từng người một để tránh đông đúc.



























