Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
One-third
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The report indicates that one-third of the population supports the new policy.
Báo cáo chỉ ra rằng một phần ba dân số ủng hộ chính sách mới.



























