Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
One-third
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
One-third of the students in the class passed the exam with flying colors.
Một phần ba số học sinh trong lớp đã vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.



























