one-handed
one
wʌnhændɪd
vanhāndid
handed

Định nghĩa và ý nghĩa của "one-handed"trong tiếng Anh

one-handed
01

một tay, dùng một tay

using or possessing only one hand for tasks, activities, or actions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most one-handed
so sánh hơn
more one-handed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The one-handed chef skillfully chopped vegetables with precision using only his left hand. 

Đầu bếp một tay khéo léo cắt rau củ một cách chính xác chỉ bằng tay trái của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng