on a lower floor
Pronunciation
/ˌɑːn ɐ lˈoʊɚ flˈoːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "on a lower floor"trong tiếng Anh

on a lower floor
01

ở tầng dưới, phía dưới

on a floor beneath the current one, typically the ground floor or lower levels of a building
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The restaurant is on a lower floor, just beneath the hotel lobby.
Nhà hàng nằm ở tầng thấp hơn, ngay bên dưới sảnh khách sạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng