oligosaccharide
o
ˌɒ
o
li
li
go
gəʊ
gew
sacch
ˈsæk
sāk
a
ə
ē
ride
raɪd
raid

Định nghĩa và ý nghĩa của "oligosaccharide"trong tiếng Anh

Oligosaccharide
01

oligosaccharide

a type of carbohydrate consisting of a small number of sugar molecules joined together 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oligosaccharides
Các ví dụ
The bakery offers a variety of bread with added oligosaccharides for digestive health. 

Tiệm bánh cung cấp nhiều loại bánh mì có thêm oligosaccharide để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng