Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oligosaccharide
01
oligosaccharide
a type of carbohydrate consisting of a small number of sugar molecules joined together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oligosaccharides
Các ví dụ
The bakery offers a variety of bread with added oligosaccharides for digestive health.
Tiệm bánh cung cấp nhiều loại bánh mì có thêm oligosaccharide để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.



























