oligosaccharide
Pronunciation
/ˈɑːlɪɡˌɑːsɐkˌɑːɹaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oligosaccharide"trong tiếng Anh

Oligosaccharide
01

oligosaccharide

a type of carbohydrate consisting of a small number of sugar molecules joined together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oligosaccharides
Các ví dụ
The prebiotic supplement contains oligosaccharides to support gut health.
Thực phẩm bổ sung prebiotic có chứa oligosaccharide để hỗ trợ sức khỏe đường ruột.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng