Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Old times
01
thời xưa, ngày xưa
past times remembered with nostalgia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
for old times' sake
01
as a way to remember or honor past experiences or relationships
idiom
Các ví dụ
We should watch that movie again, just for old times' sake.



























